đằng vân

đằng vân

Trong truyện cổ tích, một vị tiên ông đang đằng vân trên bầu trời.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bay trên mây, đi trên mây: Hành động di chuyển bằng cách cưỡi mây hoặc bước đi trên mây, thường được dùng để miêu tả khả năng của các vị thần, tiên, hay các nhân vật siêu nhiên trong thần thoại, truyền thuyết, hoặc văn học cổ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các vị tiên ông có thể đằng vân giá , đi lại tự do giữa trời đất. (Các vị tiên ông có thể cưỡi mây cưỡi gió, đi lại tự do giữa trời đất.)
    • Trong truyện cổ tích, nhân vật chính được thần tiên giúp đỡ, có thể đằng vân về nhà trong chớp mắt. (Trong truyện cổ tích, nhân vật chính được thần tiên giúp đỡ, có thể cưỡi mây về nhà trong chớp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đằng vân giá ": Một thành ngữ cố định, thường đi kèm, có nghĩa là cưỡi mây cưỡi gió, di chuyển một cách thần kỳ, nhanh chóng tự do.
    • Sau khi tu luyện thành tiên, ông ta có thể đằng vân giá , ngao du khắp thiên hạ. (Sau khi tu luyện thành tiên, ông ta có thể cưỡi mây cưỡi gió, ngao du khắp thiên hạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Đằng vân giá (Thành ngữ): Cưỡi mây cưỡi gió, di chuyển thần kỳ.
  • Đằng vân đạp vụ (Cụm từ ít gặp hơn): Cưỡi mây đạp sương, cũng chỉ khả năng phi thường.
  • Phi thăng (Động từ): Bay lên, thăng thiên (thường chỉ việc thành tiên, lên trời).
  • Độn thổ (Động từ): Một phép thuật khác trong truyền thuyết lặn xuống đất để di chuyển, tương phản với việc bay trên mây.
Từ đồng nghĩa
  • Cưỡi mây: Di chuyển bằng cách ngồi hoặc đứng trên mây.
  • Phi thiên: Bay lên trời.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "đằng vân" một từ Hán Việt cổ (), chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh văn học, thần thoại, truyện cổ tích, hoặc khi nói một cách hình tượng, văn chương. không dùng để miêu tả phương tiện di chuyển thông thường trong đời sống hiện đại.
  • Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ kính huyền ảo.